cù đinh

  1. (arch.) chancre syphilitique
    • cù đinh thiên pháo
      như cù đinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cù đinh"

cù đinh
Cậu bé đó là một cái cù đinh, lúc nào cũng bám theo chị gái.